
Romelle Donovan là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 375 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 241 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 44% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/90 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/78 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/70 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 5/7 | — | 6,91 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 4/6 | — | 6,16 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/29 | 2 | 10/20 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/10 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 4 | 5/11 | — | 5,82 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/29 | 2 | 8/20 | — | 7,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/5 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2024 | 17 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 17 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 16/10/2025 | 18 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Brentford | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Birmingham City | Brentford | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 29/06/2025 | Brentford B | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Birmingham City | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2024 | Burton | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Birmingham City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Birmingham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Birmingham City Academy | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |