Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Arblaster

Sheffield UnitedTiền vệENG
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oliver Arblaster là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
580Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
580Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—944321001170%59%106,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311480002080%71%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/152 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/75 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Arblaster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0781011119/3105/8—7,55
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 2-330000025/60——6,01
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 1-267000019/1412/4V5,88
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Fleetwood TownB 0-1830020031/4033/5—6,37
13/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 0-1810000114/2115/8—6,44
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1230000117/1902/2—6,49
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 1-313000004/400/1—5,60
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 3-2280000010/1601/3—5,99
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Blackburn RoversT 2-1450000119/2313/5—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202319450 nghìn €
26/05/202420450 nghìn €
29/12/2024201,2 triệu €
26/05/2025211,4 triệu €
02/12/2025211,4 triệu €
27/05/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/12/2023Port ValeSheffield UnitedCho mượn—
16/07/2023Sheffield UnitedPort ValeChuyển nhượng—
30/06/2023Sheffield United U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—
02/01/2022Bradford (Park Avenue)Sheffield United U18Cho mượn—
21/10/2021Sheffield United U18Bradford (Park Avenue)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com