Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ebou Adams

PortsmouthTiền vệGAM
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ebou Adams là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Portsmouth.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
730Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211110000075%33%106,36
Hạng Nhất Anh2026-2027—11452920110382%61%306,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000090%50%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/242 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
16
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/94 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/42 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ebou Adams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-1900020017/23910/15—6,35
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-030000007/1045/8—7,06
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 3-2211021016/2011/3V7,03
11/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-1650011023/2629/10V6,54
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-2900000010/1914/12V5,95
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1210000023/250——6,76
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-2450010015/2335/13—6,55
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-021000006/824/5V6,41
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-025001026/812/5—7,18
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyB 0-2720010037/4126/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202125150 nghìn €
28/07/202226200 nghìn €
26/10/202226200 nghìn €
31/05/202327200 nghìn €
26/10/202327400 nghìn €
20/12/202327400 nghìn €
23/09/202428900 nghìn €
29/12/202428900 nghìn €
26/05/202529900 nghìn €
02/12/202529800 nghìn €
27/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Derby CountyPortsmouthHết hạn mượn 0.575M €575 nghìn €
16/07/2024Cardiff CityDerby CountyHết hạn mượn 0.595M €595 nghìn €
30/05/2024Derby CountyCardiff CityCho mượn—
30/01/2024Cardiff CityDerby CountyChuyển nhượng—
30/06/2022Forest Green RoversCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2019Ebbsfleet UnitedForest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2018Norwich CityEbbsfleet UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018Leyton OrientNorwich CityCho mượn—
08/01/2018Norwich CityLeyton OrientChuyển nhượng—
31/12/2017Shrewsbury TownNorwich CityCho mượn—
30/06/2017Norwich CityShrewsbury TownChuyển nhượng—
13/01/2017Braintree TownNorwich CityCho mượn—
13/12/2016Norwich CityBraintree TownChuyển nhượng—
31/01/2016DartfordNorwich CityChuyển nhượng—
30/05/2015FC Walton Casuals (- 2022)DartfordCho mượn—
14/09/2014DartfordFC Walton Casuals (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2014Dartford FC U19DartfordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com