Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam McCallum

Sheffield UnitedHậu vệENG
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sam McCallum là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1087510028265%69%306,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10150000080%50%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/272 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/55 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
52
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/121 (69%)
Không chiến thắng / thua
39 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam McCallum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-021001004/514/4—7,20
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 2-390000018/1606/14V5,46
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 3-0900100141/5729/13V6,86
13/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 0-1850000112/20211/18V5,65
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1900011021/31310/14—6,41
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 1-332002007/1215/8—6,06
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 3-2860110234/46511/15—7,13
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 2-2900000117/2519/13—6,63
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Blackburn RoversT 2-115000008/1011/2—6,59
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-0900021019/3027/8—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/202019750 nghìn €
14/10/202020750 nghìn €
21/12/2020201,5 triệu €
09/03/2021201,8 triệu €
29/06/2021203,5 triệu €
23/11/2021213,5 triệu €
12/05/2022213,0 triệu €
26/10/2022223,0 triệu €
31/05/2023222,5 triệu €
26/10/2023231,8 triệu €
20/12/2023231,2 triệu €
23/05/2024231,2 triệu €
29/12/2024241,2 triệu €
26/05/2025241,4 triệu €
02/12/2025251,4 triệu €
02/03/2026252,0 triệu €
27/05/2026252,0 triệu €
27/09/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024Norwich CitySheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Queens Park RangersNorwich CityCho mượn—
11/07/2021Norwich CityQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2021Coventry CityNorwich CityCho mượn—
19/09/2020Norwich CityCoventry CityChuyển nhượng—
30/05/2020Coventry CityNorwich CityCho mượn—
31/01/2020Norwich CityCoventry CityChuyển nhượng—
30/01/2020Coventry CityNorwich CityHết hạn mượn 4.15M €4,2 triệu €
08/08/2018Herne Bay FCCoventry CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com