
Sydie Peck là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
996Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
996Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 884 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 72% | 48% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 58% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/411 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/47 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/89 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/86 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/13 | 1 | 4/5 | — | 6,92 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 5/7 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/63 | 2 | 5/13 | V | 6,91 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 3/9 | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 90/99 | 2 | 6/10 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 4/10 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 2/6 | — | 6,15 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/35 | 3 | 6/8 | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 37/46 | 2 | 4/7 | — | 8,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 7,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 14,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sheffield United U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Oldham Athletic | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 09/11/2022 | Sheffield United U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Arsenal (Youth) | Sheffield United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực50