
Tyrese Campbell là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 222 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 65% | 25% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 77% | 28% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/55 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 1 | 1/6 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/13 | 0 | — | — | 7,19 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 17/23 | 1 | 6/17 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2024 | Stoke City | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Shrewsbury Town | Stoke City | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Stoke City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực48