Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Shaughnessy

PortsmouthHậu vệIRL
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Conor Shaughnessy là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Portsmouth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—665131005183%69%006,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000090%0%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/254 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
49
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/46 (69%)
Không chiến thắng / thua
22 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/40 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Shaughnessy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-2630000031/3623/3—6,57
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0900010044/5103/10—6,66
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-0901011014/2125/5—8,23
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 1-2900010036/46110/12—6,64
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 3-1900000032/3718/12—6,92
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-3900020156/6403/4—5,73
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedB 1-3900000036/4000/3—6,21
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityH 1-119000005/803/3—6,86
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Coventry CityB 1-5450000011/1101/1—5,68
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityT 1-0900000020/2728/11—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201721100 nghìn €
26/02/201821250 nghìn €
23/09/201822250 nghìn €
27/06/201922250 nghìn €
12/10/202024250 nghìn €
28/07/202226250 nghìn €
04/04/202326200 nghìn €
08/06/202326200 nghìn €
26/12/202327350 nghìn €
27/06/202427400 nghìn €
23/09/202428800 nghìn €
29/12/202428800 nghìn €
26/05/202528800 nghìn €
05/10/2025291,0 triệu €
02/12/202529900 nghìn €
27/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023BurtonPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2021RochdaleBurtonChuyển nhượng—
31/01/2021Leeds UnitedRochdaleChuyển nhượng—
30/05/2020BurtonLeeds UnitedCho mượn—
12/01/2020Leeds UnitedBurtonChuyển nhượng—
11/01/2020Mansfield TownLeeds UnitedCho mượn—
01/09/2019Leeds UnitedMansfield TownChuyển nhượng—
30/05/2019Heart of Midlothian F.C.Leeds UnitedCho mượn—
06/01/2019Leeds UnitedHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Leeds United U23Leeds UnitedChuyển nhượng—
31/08/2016Reading U23Leeds United U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com