
Conor Shaughnessy là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 513 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 69% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/254 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/46 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 3/3 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 3/10 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 2 | 5/5 | — | 8,23 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 10/12 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 8/12 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/64 | 0 | 3/4 | — | 5,73 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/3 | — | 6,86 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Coventry City | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 8/11 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Burton | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rochdale | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Leeds United | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Burton | Leeds United | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Leeds United | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Mansfield Town | Leeds United | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Leeds United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Heart of Midlothian F.C. | Leeds United | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Leeds United | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leeds United U23 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Reading U23 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực54