Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Davies

Sheffield UnitedThủ mônWAL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Adam Davies là thủ môn 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Sheffield United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119041140%100%006,78
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/37 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/29 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Davies · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0dự bị000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 2-3dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 3-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 1-2dự bị000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Fleetwood TownB 0-1dự bị000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 0-1dự bị000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 1-3dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersT 3-2dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20142275 nghìn €
26/02/20152275 nghìn €
15/10/20152375 nghìn €
29/05/201623150 nghìn €
31/08/201624150 nghìn €
26/02/201724350 nghìn €
17/09/201725500 nghìn €
15/10/201927750 nghìn €
26/02/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
14/10/202028600 nghìn €
09/03/202128500 nghìn €
24/05/202128700 nghìn €
23/11/202129700 nghìn €
12/05/202229700 nghìn €
13/09/202230500 nghìn €
26/10/202230500 nghìn €
31/05/202330500 nghìn €
18/12/202331500 nghìn €
26/05/202431500 nghìn €
29/12/202432400 nghìn €
26/05/202532350 nghìn €
02/12/202533300 nghìn €
27/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2022Stoke CitySheffield UnitedHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019BarnsleyStoke CityChuyển nhượng—
30/06/2014Sheffield WednesdayBarnsleyChuyển nhượng—
23/10/2012Free PlayerSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/04/2012Everton U23Free PlayerTrở lại—
30/06/2010Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com