
Colby·Bishop là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 490 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 52% | 37% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 35% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/90 (52%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/82 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/6 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/6 | — | 7,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/17 | 1 | 5/13 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/3 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 4/13 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 13/22 | 1 | 8/24 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 11/18 | 0 | 7/15 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 02/03/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2022 | Accrington Stanley | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Leamington FC | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Boston United | Leamington FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/02/2017 | Worcester City | Boston United | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2016 | Notts County | Worcester City | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/04/2016 | Gloucester City | Notts County | Cho mượn | — |
| 10/03/2016 | Notts County | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2014 | Notts County U18 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực52