Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keshi Anderson

PortsmouthTiền đạoENG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Keshi Anderson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—20320001186%14%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keshi Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 3-2190011012/1200/1—6,21
11/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-113000018/1101/6—6,07
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityT 1-08000001/200/1—6,76
15/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownT 2-019000006/703/4—6,83
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughT 1-075000008/1424/11V6,46
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Oxford UnitedH 2-2811021023/2628/11—8,00
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityH 1-125000002/411/3—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20152075 nghìn €
10/10/201621100 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
23/11/202126500 nghìn €
12/05/202227600 nghìn €
26/10/202227400 nghìn €
31/05/202328300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
23/05/202429300 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
17/06/202530500 nghìn €
05/10/202530700 nghìn €
02/12/202530600 nghìn €
27/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Birmingham CityPortsmouthChuyển nhượng—
21/07/2023BlackpoolBirmingham CityChuyển nhượng—
30/06/2020Swindon TownBlackpoolChuyển nhượng—
15/01/2018Crystal PalaceSwindon TownChuyển nhượng—
14/01/2018Swindon TownCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2017Crystal PalaceSwindon TownChuyển nhượng—
30/05/2017Northampton TownCrystal PalaceCho mượn—
16/01/2017Crystal PalaceNorthampton TownChuyển nhượng—
15/01/2017Bolton WanderersCrystal PalaceCho mượn—
30/08/2016Crystal PalaceBolton WanderersChuyển nhượng—
01/01/2016Doncaster RoversCrystal PalaceCho mượn—
23/09/2015Crystal PalaceDoncaster RoversChuyển nhượng—
01/02/2015Barton RoversCrystal PalaceHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com