
Patrick Bamford là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
783Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
156Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 706 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 64% | 29% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 65% | 22% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/140 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/101 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 35
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/10 | V | 6,28 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/18 | 0 | 5/11 | — | 9,08 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/11 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 6/14 | — | 6,27 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 1/7 | — | 7,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 19/24 | 2 | 5/14 | — | 8,14 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 14,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/11/2025 | Free Player | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Leeds United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2018 | Middlesbrough | Leeds United | Hết hạn mượn 7.9M € | 7,9 triệu € |
| 17/01/2017 | Chelsea | Middlesbrough | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 13/01/2017 | Burnley | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Chelsea | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Norwich City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/01/2016 | Chelsea | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Crystal Palace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 20/07/2015 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Middlesbrough | Chelsea | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Chelsea | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Derby County | Chelsea | Cho mượn | — |
| 05/01/2014 | Chelsea | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2014 | Milton Keynes Dons | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Chelsea | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2013 | Milton Keynes Dons | Chelsea | Cho mượn | — |
| 21/11/2012 | Chelsea | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Nottingham Forest | Chelsea | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2011 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực46