Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Pack

PortsmouthTiền vệENG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marlon Pack là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.

Tiểu sử Marlon Pack

Marlon Pack, sinh ngày 25/03/1991, là tiền vệ của Portsmouth, mang quốc tịch England và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Hạng Nhất Anh với 564 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 74 kg và thi đấu được bằng cả hai chân. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1097350003182%57%105,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/420 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
38/56 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/69 (57%)
Không chiến thắng / thua
27 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Pack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-1100000—0———
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0800000045/5023/3—7,07
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 3-2900021263/7503/8—6,55
11/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-1900000250/6015/8—6,42
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-2630010023/3224/9V6,21
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0900000157/6728/9—7,18
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-0890000114/2403/8—6,39
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyB 0-2720000137/4514/9—6,06
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 1-2740000028/3304/5—5,85
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 3-1860000028/3426/10—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20101925 nghìn €
13/04/20101950 nghìn €
06/08/201322100 nghìn €
26/02/201523150 nghìn €
23/09/201524250 nghìn €
19/04/201625350 nghìn €
31/08/201625350 nghìn €
26/02/201725350 nghìn €
17/09/201726500 nghìn €
26/02/201826750 nghìn €
23/09/2018272,0 triệu €
26/02/2019272,5 triệu €
27/06/2019283,0 triệu €
26/02/2020283,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
14/10/2020293,0 triệu €
09/03/2021292,7 triệu €
29/06/2021302,7 triệu €
23/11/2021302,5 triệu €
12/05/2022311,5 triệu €
04/04/2023321,2 triệu €
08/06/202332700 nghìn €
26/12/202332450 nghìn €
27/06/202433300 nghìn €
29/12/202433250 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
02/12/202534150 nghìn €
27/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com