Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abu Kamara

PortsmouthTiền đạoENG
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Abu Kamara là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
924Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—111192400118471%52%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/240 (71%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/112 (52%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 37
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abu Kamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-175000009/1616/11—6,23
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0900020213/25111/17—6,35
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 3-2680000221/2513/7—6,32
11/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-1900030011/1806/13—6,28
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-2900000211/1825/9—6,08
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-0900022126/3104/14—6,28
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-0900031214/2315/10—6,70
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyB 0-2900030218/2518/12—5,94
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 1-2900010117/2102/5—6,14
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 3-1860130419/2216/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 600 nghìn €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202320600 nghìn €
23/09/2024214,0 triệu €
29/12/2024214,0 triệu €
26/05/2025214,0 triệu €
11/12/2025223,0 triệu €
15/03/2026223,0 triệu €
04/06/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Hull CityPortsmouthHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
29/06/2026GetafeHull CityCho mượn—
31/08/2025Hull CityGetafeChuyển nhượng—
29/08/2024Norwich CityHull CityHết hạn mượn 5.346M €5,3 triệu €
30/05/2024PortsmouthNorwich CityCho mượn—
18/07/2023Norwich CityPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2023Norwich City U23Norwich CityChuyển nhượng—
30/06/2021Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com