
Luke Brooke-Smith là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Portsmouth.
Tiểu sử Luke Brooke-Smith
Luke Brooke-Smith là tiền vệ thi đấu cho Portsmouth, mang quốc tịch New Zealand, 18 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 172 phút thi đấu và điểm trung bình 4,95. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Ngày 27/07/2026, hợp đồng cho mượn từ Wellington Phoenix kết thúc và cầu thủ chuyển đến Portsmouth với phí 465 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 45% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | B 1-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 5/11 | — | 6,07 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 0 | 4/10 | — | 6,69 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,43 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 16 | 75 nghìn € |
| 02/06/2025 | 16 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 17 | 275 nghìn € |
| 27/09/2026 | 18 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Wellington Phoenix | Portsmouth | Hết hạn mượn 0.465M € | 465 nghìn € |
| 12/08/2024 | Hamilton Wanderers | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cambridge FC | Hamilton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực44