Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Choudhury

Sheffield UnitedTiền vệNAG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Hamza Choudhury là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Sheffield United.

Tiểu sử Hamza Choudhury

Hamza Choudhury, 29 tuổi, là tiền vệ hiện thi đấu cho Sheffield United và mang quốc tịch Bangladesh. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 788 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 10,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Leicester City đến Sheffield United, với hợp đồng đến 29/06/2027. Chiều cao 178 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—775150001080%50%216,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10300000100%33%006,89
FIFA ASEAN Cup2026—332700002192%61%006,56
Cúp châu Á——66010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/212 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/141 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Choudhury · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 2-344000019/1211/5Đ5,16
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 3-0730000042/4823/6—7,44
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9900010235/3845/9—6,68
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1900000048/5144/7—6,67
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3900011048/5224/5—6,33
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 1-2800000011/1733/7—6,04
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Fleetwood TownB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 0-1810010018/2748/10—6,17
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversT 2-1570000023/2623/5—6,75
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 1-3900000230/3912/10—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201618250 nghìn €
27/05/2018201,0 triệu €
18/12/2018211,0 triệu €
12/06/2019215,0 triệu €
11/09/20192110,0 triệu €
09/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
12/10/2020238,0 triệu €
17/03/2021238,0 triệu €
07/06/2021237,0 triệu €
22/12/2021245,0 triệu €
14/06/2022244,0 triệu €
13/09/2022245,0 triệu €
26/10/2022255,0 triệu €
31/05/2023255,0 triệu €
20/12/2023264,5 triệu €
23/05/2024264,5 triệu €
15/12/2024274,5 triệu €
26/05/2025274,5 triệu €
05/10/2025285,0 triệu €
02/12/2025285,0 triệu €
27/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Leicester CitySheffield UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Sheffield UnitedLeicester CityCho mượn—
26/01/2025Leicester CitySheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023WatfordLeicester CityCho mượn—
09/08/2022Leicester CityWatfordChuyển nhượng—
31/12/2017Leicester City U23Leicester CityChuyển nhượng—
02/01/2017BurtonLeicester City U23Cho mượn—
05/08/2016Leicester City U23BurtonChuyển nhượng—
30/05/2016BurtonLeicester City U23Cho mượn—
26/02/2016Leicester City U23BurtonChuyển nhượng—
30/06/2015Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Leicester City YouthLeicester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com