
Jayden Meghoma là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 564 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 57% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/210 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 6 | 8/9 | — | 7,18 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/43 | 2 | 2/4 | V | 6,77 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/25 | 1 | 2/5 | V | 6,72 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/41 | 2 | 2/5 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 3/3 | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 39/43 | 1 | 1/4 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | English U21 League Cup | vs Wycombe Wanderers U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brentford | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Rangers F.C. | Brentford | Cho mượn | — |
| 16/08/2025 | Brentford | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Preston North End | Brentford | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Brentford | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Southampton U21 | Brentford | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 28/09/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực42