Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Femi Seriki

Sheffield UnitedHậu vệENG
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Femi Seriki là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—221800000059%52%006,24
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211070000072%46%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/47 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/55 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Femi Seriki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Blackburn RoversT 2-123000008/912/5—6,43
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-0900000112/1935/9—6,32
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityH 0-0900000016/2826/12—6,16
09/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Mansfield TownT 3-0840000032/4625/10V6,10
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 2-1640000113/1806/8—6,77
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndB 2-3890010034/4338/14—5,93
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 1-3240000111/1214/7—5,82
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-0900100110/18311/18—7,74
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityT 2-1630000026/3636/9—6,53
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-1800000336/4323/8—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/202119200 nghìn €
05/01/202219150 nghìn €
05/04/202320175 nghìn €
08/10/202321200 nghìn €
18/12/202321300 nghìn €
23/05/202422300 nghìn €
29/12/202422300 nghìn €
26/05/2025233,5 triệu €
02/12/2025233,5 triệu €
02/03/2026234,5 triệu €
27/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2024Rotherham UnitedSheffield UnitedCho mượn—
31/01/2024Sheffield UnitedRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Sheffield United U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023RochdaleSheffield United U21Cho mượn—
14/07/2022Sheffield United U21RochdaleChuyển nhượng—
30/05/2022Boston UnitedSheffield United U21Cho mượn—
21/03/2022Sheffield United U21Boston UnitedChuyển nhượng—
24/11/2021Beerschot WilrijkSheffield United U21Cho mượn—
11/08/2021Sheffield United U21Beerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2020Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—
23/09/2019Bury U18Sheffield United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com