
Ben Brereton là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 123 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | — | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 32/37 | 2 | 5/8 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 3 | 7/11 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 2 | 4/8 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 16,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 16,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 6,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Southampton | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Derby County | Southampton | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Southampton | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sheffield United | Southampton | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Southampton | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Villarreal CF | Southampton | Hết hạn mượn 8.3M € | 8,3 triệu € |
| 29/06/2024 | Sheffield United | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Villarreal CF | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Blackburn Rovers | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Nottingham Forest | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 8.3M € | 8,3 triệu € |
| 31/12/2018 | Blackburn Rovers | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | Nottingham Forest | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stoke City Academy | Nottingham Forest U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Manchester United Youth | Stoke City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực42