
Marko Milovanović là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 387 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 67% | 32% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/56 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/74 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/10 | V | 5,92 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/6 | V | 6,86 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 5/14 | — | 7,57 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 3/10 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 3/8 | — | 7,43 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 4/9 | — | 6,11 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 2/7 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2022 | 18 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Almeria | Portsmouth | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Alverca | Almeria | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Almeria | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Partizan Belgrade | Almeria | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh26
- Thể lực43