
Mark McGuinness là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sheffield United.
Tiểu sử Mark McGuinness
Mark McGuinness, 25 tuổi, là hậu vệ của câu lạc bộ Sheffield United và mang quốc tịch Ireland. Anh cao 193 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Mark McGuinness có 10 trận ra sân với 782 phút thi đấu và ghi 1 bàn, điểm trung bình 6,66; trong đó 7 trận tại Hạng Nhất Anh và 3 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 9,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 31/08/2025, cầu thủ chuyển đến Sheffield United từ Luton Town theo diện hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
861Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 591 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 51% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 48% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/154 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/157 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 6/9 | — | 7,29 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 2 | 6/6 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 7,03 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/75 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/8 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/7 | V | 5,89 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Luton Town | Sheffield United | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 19/08/2024 | Cardiff City | Luton Town | Hết hạn mượn 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 18/01/2023 | Sheffield Wednesday | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U21 | Cardiff City | Hết hạn mượn 2.34M € | 2,3 triệu € |
| 30/05/2021 | Ipswich Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Arsenal U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực59