
Nicolas Schmid là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
18Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 14 | 1 | 5 | 62% | 100% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 51% | — | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/316 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/172 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/43 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/28 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 32/58 | 0 | — | — | 6,12 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 41/62 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 27/40 | 0 | — | V | 6,58 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | — | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/39 | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/49 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/03/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2024 | FC Blau Weiss Linz | Portsmouth | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | LASK Linz | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Blau Weiss Linz | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | LASK Linz | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fußballakademie Linz U19 | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Juniors OÖ Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | DSG Union Pichling Youth | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 155
- Chỉ số 258
- Chỉ số 452
- Chỉ số 358