
Odin Bailey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 41% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,75 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stockport County | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Salford City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Stockport County | Salford City | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Salford City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Birmingham City | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | Livingston F.C. | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Birmingham City | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Forest Green Rovers | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Birmingham City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Forest Green Rovers | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Birmingham City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Birmingham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Gloucester City | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 08/11/2018 | Birmingham U21 | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực40