
Jordan Ayew là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 63% | 24% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/33 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 4/20 | — | 5,76 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/10 | — | 6,07 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/6 | — | 5,87 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Croatia | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Anh | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 7/16 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/05/2010 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 19 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 20 | 3,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 21 | 5,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/02/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 24 | 9,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 34 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 34 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 35 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Free Player | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Leicester City | Free Player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | Crystal Palace | Leicester City | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 24/07/2019 | Swansea City | Crystal Palace | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/05/2019 | Crystal Palace | Swansea City | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Swansea City | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Aston Villa | Swansea City | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 26/07/2015 | Lorient | Aston Villa | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 27/07/2014 | Marseille | Lorient | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Sochaux | Marseille | Cho mượn | — |
| 05/01/2014 | Marseille | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Marseille U19 | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Lyon - La Duchère Jugend | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực45