
Japhet Tanganga là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Tiểu sử Japhet Tanganga
Japhet Tanganga, 27 tuổi, là hậu vệ người England hiện thi đấu cho Sheffield United. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 12 trận, 2 bàn và 1080 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 6,0 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt là 15,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, còn thể hình ghi nhận chiều cao 184 cm, cân nặng 83 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 80% | 64% | 4 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/393 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/62 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/100 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 4/8 | — | 6,98 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 1 | 3/6 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/67 | 2 | 9/16 | V | 6,98 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 7/10 | — | 6,72 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/77 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 8/12 | V | 6,38 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 8/9 | V | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/56 | 2 | 6/9 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 7,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Millwall | Sheffield United | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 09/07/2024 | Tottenham Hotspur | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Millwall | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Tottenham Hotspur | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | FC Augsburg | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Tottenham Hotspur | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh75
- Thể lực63