
Tahith Chong là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 266 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 74% | 43% | 0 | 0 | 6,59 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 168 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 85% | 54% | 0 | 0 | 7,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,58 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 2 | 1 | 116 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 75% | 58% | 0 | 0 | 7,70 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/58 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/61 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 1 | 1/5 | — | 6,18 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 3 | 4/12 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 6/9 | — | 8,11 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 30/34 | 1 | 5/9 | — | 9,19 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 16/19 | 0 | 5/9 | — | 7,09 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | T 4-3 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 7,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Mansfield Town | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 19 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,3 triệu € |
| 16/03/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,2 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Luton Town | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Birmingham City | Luton Town | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 31/08/2022 | Manchester United | Birmingham City | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/05/2022 | Birmingham City | Manchester United | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Manchester United | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Brugge | Manchester United | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Manchester United | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | SV Werder Bremen | Manchester United | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | Manchester United | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U17 | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực35