
Iyad Mohamed là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,54 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 42% | 1 | 0 | 5,37 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/72 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/117 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/4 | V | 6,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/26 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/48 | 3 | 10/15 | V | 6,94 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/5 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Casa Pia AC | Portsmouth | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 02/02/2025 | Pau FC | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/07/2023 | Caen | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Le Mans | Caen | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Caen | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AJ Auxerre | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | USL Dunkerque U19 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | USL Dunkerque U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | LOSC Lille Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | USL Dunkerque Jugend | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực48