
Harrison Burrows là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 37% | 1 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/77 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/41 | 0 | 5/15 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/26 | 1 | 4/9 | V | 6,09 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Mansfield Town | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | 1/6 | V | 6,15 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 61/73 | 0 | 3/4 | — | 6,94 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 7/13 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 22 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực46