
Regan Poole là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 464 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 76% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/289 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/30 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 0 | 6/6 | — | 7,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 8/9 | — | 7,43 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 50/64 | 1 | 3/3 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2023 | Lincoln City | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Milton Keynes Dons | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Newport County | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Manchester United U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Northampton Town | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Manchester United U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Newport County | Manchester United U21 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | Cardiff City U18 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực55