
Jaïro Riedewald
Tiền vệNED
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Jaïro Riedewald là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 6/9 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/08/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2015 | 19 | 4,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 19 | 5,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 6,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 6,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/10/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/10/2025 | Free Player | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Royal Antwerp | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2024 | Crystal Palace | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | AFC Ajax | Crystal Palace | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 31/12/2013 | Ajax U19 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | HFC Haarlem Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực50