
Terry Devlin là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
771Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 681 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 67% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 70% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/313 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/70 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/26 | 2 | 6/6 | — | 7,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/4 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/2 | V | 5,99 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/18 | 3 | 8/9 | — | 6,85 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 8/11 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Glentoran FC | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Dungannon Swifts | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dungannon Swifts FC U18 | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực56