
Rocco Robert Shein là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 443 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 34% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 41% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/231 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/49 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/54 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 1/7 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 2 | 4/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 3 | 3/5 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/7 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/8 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/04/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Fredrikstad | Portsmouth | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 02/02/2025 | Dordrecht | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 25/07/2023 | FC Utrecht | Dordrecht | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Flora Tallinn | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Utrecht U21 | FC Flora Tallinn | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | FC Flora Tallinn | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Flora Tallinn II | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Flora Tallinn U17 | Flora Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Flora Tallinn Youth | FC Flora Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực38