Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolaos Christogeorgos

OFI Crete FCThủ mônGRE
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nikolaos Christogeorgos là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
43Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—77585235977%100%006,94
Cúp C2 châu Âu2026-2027—22180121238%100%007,42
Greek Cup2026-2027—119040164%100%107,45
Siêu cúp Hy Lạp2026—119041261%100%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/196 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/74 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/76 (38%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/64 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,45

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/51 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/26 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolaos Christogeorgos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-44520010/120——4,94
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2907119/3302/2—6,92
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-39041122/3102/2—6,61
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-29010118/240——6,25
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-09050120/4324/4—7,91
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-09041221/3101/1—7,53
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-09030236/4401/1—7,26
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-09040233/5102/2V7,45
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-29082120/220——8,80
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-09061220/3501/1—8,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20191950 nghìn €
17/12/20191950 nghìn €
03/08/202020100 nghìn €
11/02/202121100 nghìn €
29/05/202121150 nghìn €
27/12/202121200 nghìn €
26/06/202222200 nghìn €
26/02/202323200 nghìn €
21/05/202323200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
29/05/202424200 nghìn €
17/12/202424400 nghìn €
13/03/202525600 nghìn €
22/05/202525800 nghìn €
11/12/202525800 nghìn €
03/06/2026261,0 triệu €
30/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2023Panathinaikos BOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2021PanathinaikosPanathinaikos BChuyển nhượng—
30/06/2019Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2017Panathinaikos U17Panathinaikos U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com