Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taxiarchis Fountas

OFI Crete FCTiền vệGRE
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Taxiarchis Fountas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—643690009282%39%206,49
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221051002161%40%006,91
Greek Cup2026-2027—10150000070%57%006,65
Siêu cúp Hy Lạp2026—11750001180%50%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/119 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/21 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taxiarchis Fountas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-245101107/812/5—7,62
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3710000027/3137/10V6,66
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2320020112/1413/7—6,64
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-060001006/1314/10—6,19
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0780031013/1800/8—6,28
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0830021013/1601/4V6,66
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-015000007/1014/7—6,65
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2790020026/3225/10—6,22
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-0900054018/2003/4—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,8 triệu €2023: 4,2 triệu €2024: 3,7 triệu €2024: 3,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201116200 nghìn €
24/01/201216200 nghìn €
25/02/201216200 nghìn €
20/09/201217550 nghìn €
09/02/201317800 nghìn €
26/12/201318500 nghìn €
19/06/201418500 nghìn €
10/11/201419500 nghìn €
09/05/201519600 nghìn €
26/09/201520900 nghìn €
20/06/201620750 nghìn €
20/12/201621750 nghìn €
10/05/201721750 nghìn €
18/10/201722450 nghìn €
18/01/201822350 nghìn €
07/06/201822350 nghìn €
18/12/201823400 nghìn €
02/06/201923500 nghìn €
02/09/2019231,0 triệu €
15/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
21/07/2020243,0 triệu €
11/10/2020254,0 triệu €
20/12/2020253,0 triệu €
01/06/2021253,0 triệu €
15/12/2021263,0 triệu €
17/08/2022264,0 triệu €
07/11/2022275,0 triệu €
26/09/2023284,8 triệu €
20/12/2023284,2 triệu €
14/03/2024283,7 triệu €
30/05/2024283,7 triệu €
25/09/2024293,0 triệu €
17/12/2024293,0 triệu €
22/05/2025293,0 triệu €
22/09/2025302,5 triệu €
11/12/2025302,0 triệu €
05/03/2026301,8 triệu €
03/06/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024TrabzonsporOFI Crete FCChuyển nhượng—
16/08/2023DC UnitedTrabzonsporChuyển nhượng—
20/03/2022SK Rapid WienDC UnitedHết hạn mượn 0.363636M €363 nghìn €
30/06/2019SKN St.PoltenSK Rapid WienChuyển nhượng—
12/07/2018SG Sonnenhof GrossaspachSKN St.PoltenChuyển nhượng—
19/09/2017Free PlayerSG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2017Red Bull SalzburgFree PlayerTrở lại—
29/06/2017Panionios G.S.S.Red Bull SalzburgCho mượn—
20/07/2016Red Bull SalzburgPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2016Asteras AktorRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2015Red Bull SalzburgAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2015Panionios G.S.S.Red Bull SalzburgCho mượn—
19/08/2014Red Bull SalzburgPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2014SV GrodigRed Bull SalzburgCho mượn—
30/01/2014Red Bull SalzburgSV GrodigChuyển nhượng—
21/07/2013AEK AthensRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2011Acheloos NeochoriouAEK AthensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com