
Taxiarchis Fountas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 369 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 82% | 39% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 105 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 40% | 0 | 0 | 6,91 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 57% | 0 | 0 | 6,65 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/119 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/46 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/21 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 7,62 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 7/10 | V | 6,66 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 4/10 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 0/8 | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | V | 6,66 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 5/10 | — | 6,22 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 0 | 18/20 | 0 | 3/4 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 16 | 200 nghìn € |
| 24/01/2012 | 16 | 200 nghìn € |
| 25/02/2012 | 16 | 200 nghìn € |
| 20/09/2012 | 17 | 550 nghìn € |
| 09/02/2013 | 17 | 800 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/05/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/06/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 21/07/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 4,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 4,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 3,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 3,7 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | Trabzonspor | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | DC United | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2022 | SK Rapid Wien | DC United | Hết hạn mượn 0.363636M € | 363 nghìn € |
| 30/06/2019 | SKN St.Polten | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | SG Sonnenhof Grossaspach | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2017 | Free Player | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Panionios G.S.S. | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Red Bull Salzburg | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Asteras Aktor | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Panionios G.S.S. | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 19/08/2014 | Red Bull Salzburg | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SV Grodig | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Red Bull Salzburg | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | AEK Athens | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Acheloos Neochoriou | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực44