Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Kostoulas

OFI Crete FCHậu vệGRE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Konstantinos Kostoulas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—664580003085%66%006,85
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221730002178%21%006,03
Greek Cup2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Hy Lạp2026—11900001161%20%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/286 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/19 (21%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/31 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Kostoulas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-2830011024/2911/10—5,85
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4640010145/5616/8—6,54
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3790010032/3524/6—6,48
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-09000000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-26220000—0—V7,35
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2900000068/8036/11—6,57
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0900010019/2603/9—6,21
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0900010033/3616/7—7,16
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20231825 nghìn €
27/12/20231825 nghìn €
12/03/20241975 nghìn €
22/05/202419175 nghìn €
18/12/202419300 nghìn €
29/05/202520500 nghìn €
11/12/202520450 nghìn €
05/03/202621500 nghìn €
03/06/202621800 nghìn €
30/09/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Olympiacos PiraeusOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2025Rio AveOlympiacos PiraeusCho mượn—
11/02/2025Rio Ave U23Rio AveChuyển nhượng—
10/07/2024Olympiacos PiraeusRio Ave U23Chuyển nhượng—
30/06/2024Olympiakos Piraeus BOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2023Olympiakos Piraeus U19Olympiakos Piraeus BChuyển nhượng—
03/02/2022Olympiakos Piraeus FC U17Olympiakos Piraeus U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com