
Krešimir Krizmanić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 482 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 61% | 0 | 0 | 6,66 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 57% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 37% | 1 | 0 | 6,12 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/330 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/157 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/59 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 3 | 8/12 | — | 5,93 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 0/1 | V | 5,84 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/67 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 69/78 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 2 | 4/5 | — | 7,05 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 89/93 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/4 | — | 7,37 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 5 | 7/10 | — | 7,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | HNK Gorica | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | HNK Gorica U19 | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Gorica U17 | HNK Gorica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Gorica Youth | HNK Gorica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2012 | NK Hrvatski Dragovoljac Youth | HNK Gorica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực54