Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krešimir Krizmanić

OFI Crete FCHậu vệCRO
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Krešimir Krizmanić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—644820010090%61%006,66
Greek Cup2026-2027—221800001094%57%006,96
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800000072%37%106,12
Siêu cúp Hy Lạp2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/330 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/157 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/59 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/14 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krešimir Krizmanić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4900000047/5738/12—5,93
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2900000020/2700/1V5,84
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3900000065/6724/7—6,35
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2900100269/7812/5—6,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0900000023/3213/7—6,39
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0770000038/4024/5—7,05
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0900010189/9301/4—6,75
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0450000024/2813/4—7,37
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-0900000059/6457/10—7,16
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2900000057/6001/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20181850 nghìn €
10/03/20191850 nghìn €
15/09/201919100 nghìn €
26/12/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
26/07/202020350 nghìn €
27/12/202020600 nghìn €
09/06/2021201,2 triệu €
29/12/2021211,5 triệu €
05/06/2022211,8 triệu €
07/11/2022221,8 triệu €
05/06/2023221,8 triệu €
17/12/2023231,8 triệu €
03/06/2024231,5 triệu €
22/12/2024241,3 triệu €
30/03/2025241,0 triệu €
08/06/2025241,0 triệu €
11/12/2025251,0 triệu €
03/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025HNK GoricaOFI Crete FCChuyển nhượng—
04/01/2019HNK Gorica U19HNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2017HNK Gorica U17HNK Gorica U19Chuyển nhượng—
30/06/2015HNK Gorica YouthHNK Gorica U17Chuyển nhượng—
13/08/2012NK Hrvatski Dragovoljac YouthHNK Gorica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com