Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Theodosoulakis

OFI Crete FCTiền đạoGRE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Giannis Theodosoulakis là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—411250002156%37%106,40
Greek Cup2026-2027—118310053100%57%007,80
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20280000083%33%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/16 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Theodosoulakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-218000001/102/3—6,38
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-41200100—01/4V6,14
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-210000004/501/6—5,93
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-0600000—0——6,50
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-21100000—0——6,50
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaT 3-01700000—0——6,50
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-012001103/415/6—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/11/20221850 nghìn €
21/05/20231875 nghìn €
20/09/202319100 nghìn €
19/12/202319100 nghìn €
29/05/202419100 nghìn €
17/12/202420100 nghìn €
13/03/202520200 nghìn €
22/05/202520300 nghìn €
22/09/202521500 nghìn €
11/12/202521600 nghìn €
03/06/202621700 nghìn €
30/09/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2022OFI Crete U19OFI Crete FCChuyển nhượng—
31/12/2020OFI Crete U17OFI Crete U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com