
Achilleas Poungouras là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 45% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 53% | 0 | 0 | 6,58 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,58 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 40% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/300 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 0 | 4/5 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 6/10 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 1 | 2/4 | — | 7,39 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 3/6 | V | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/7 | V | 6,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 3/8 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 775 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Free Player | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sivasspor | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2023 | Panathinaikos | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Arka Gdynia | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | PAOK Saloniki | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Veria 1960 | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | PAOK Saloniki | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực57