Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Achilleas Poungouras

OFI Crete FCHậu vệGRE
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Achilleas Poungouras là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—754950000091%45%206,64
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800000066%53%006,58
Greek Cup2026-2027—11900001087%50%106,58
Siêu cúp Hy Lạp2026—11900000087%40%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/300 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/33 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Achilleas Poungouras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4450000043/4701/3—5,96
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2900000015/1911/3—6,49
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3900000033/3701/4—6,27
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2900000068/7304/5V6,50
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-090000007/1426/10—6,66
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0900000034/3813/5—7,01
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0450000031/3112/4—7,39
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-0900010050/5713/6V6,58
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2900000045/5312/7V6,04
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-0900120112/1303/8—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 775 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/201519100 nghìn €
26/09/201519150 nghìn €
20/02/201620300 nghìn €
20/06/201620300 nghìn €
20/12/201621300 nghìn €
10/05/201721350 nghìn €
17/12/201722350 nghìn €
02/07/201822300 nghìn €
06/12/201822400 nghìn €
20/05/201923400 nghìn €
17/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
03/08/202024600 nghìn €
11/02/202125800 nghìn €
31/10/202125800 nghìn €
08/06/202226700 nghìn €
06/11/202226700 nghìn €
21/05/202327600 nghìn €
26/09/202327400 nghìn €
20/12/202328325 nghìn €
14/03/202428775 nghìn €
30/05/202428800 nghìn €
03/10/202428650 nghìn €
22/12/202429650 nghìn €
19/03/202529600 nghìn €
17/06/202529400 nghìn €
20/10/202529350 nghìn €
05/03/202630400 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Free PlayerOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2025SivassporFree PlayerTrở lại—
10/08/2023PanathinaikosSivassporChuyển nhượng—
02/08/2018PAOK SalonikiPanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2018Arka GdyniaPAOK SalonikiCho mượn—
28/02/2018PAOK SalonikiArka GdyniaChuyển nhượng—
29/06/2016Veria 1960PAOK SalonikiCho mượn—
30/08/2015PAOK SalonikiVeria 1960Chuyển nhượng—
28/08/2014PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh64
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com