Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Apostolakis

OFI Crete FCTiền vệGRE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Giannis Apostolakis là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
4Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—521981004277%44%006,51
Greek Cup2026-2027—221800013182%58%007,00
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20650000053%66%006,48
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—6010400000——104,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/81 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/82 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 4,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Apostolakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-245000005/1037/11—6,41
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-318000008/1201/3—5,79
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-04500000—0——7,00
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-21100000—0——5,60
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaT 3-02800000—0—V6,60
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2581021120/2801/2—7,16
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-020000003/523/4—6,55
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0dự bị00000—0———
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0900110152/6126/7—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/11/20221850 nghìn €
21/05/20231850 nghìn €
20/09/202318100 nghìn €
19/12/202319150 nghìn €
05/03/202419200 nghìn €
29/05/202419250 nghìn €
25/09/202420350 nghìn €
17/12/202420400 nghìn €
22/05/202520500 nghìn €
11/12/202521600 nghìn €
05/03/202621800 nghìn €
03/06/2026211,2 triệu €
30/09/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022OFI Crete U19OFI Crete FCChuyển nhượng—
31/08/2020OFI Crete U17OFI Crete U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com