
Thiago Nuss là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 394 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 76% | 39% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,34 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 85% | 27% | 0 | 0 | 7,90 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 36% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/98 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/87 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 18/27 | 1 | 8/26 | — | 8,10 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 8/25 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/17 | V | 6,03 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/5 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 23/27 | 0 | 6/22 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 7/14 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 5/10 | — | 6,11 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 4/20 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/02/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Argentinos Juniors | OFI Crete FC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | OFI Crete FC | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Argentinos Juniors | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CA Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Argentinos Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atletico Rafaela | Argentinos II | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Argentinos II | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Deportivo Español | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Deportivo Español U20 | Club Deportivo Español | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực41