
Anastasios Chatzigiovanis
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Anastasios Chatzigiovanis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 42% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 0 | 3/8 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 6,33 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/05/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Omonia Nicosia FC | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Eyupspor | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Asteras Aktor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Eyupspor | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ankaragucu | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Panathinaikos | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực33