Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Dickmann

OFI Crete FCHậu vệITA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Lorenzo Dickmann là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—754160017076%40%006,16
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332530000074%62%106,20
Greek Cup2026-2027—21990001092%60%006,93
Siêu cúp Hy Lạp2026—10150000060%100%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/148 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/66 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/99 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Dickmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-2900000227/3001/3—6,22
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4260100119/2001/3—5,94
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-283000009/1435/7V6,03
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3900010024/3134/9—5,51
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-290000210/110——6,15
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0800000013/2214/6—6,34
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0900040120/2802/5—6,36
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0900010188/9413/5—7,35
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0660000011/1634/6—6,51
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-09000004/50——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20131650 nghìn €
17/05/20141750 nghìn €
03/02/201518125 nghìn €
18/06/201518250 nghìn €
27/12/201519400 nghìn €
12/06/2016191,0 triệu €
18/12/2016202,0 triệu €
08/06/2017202,2 triệu €
20/12/2017212,2 triệu €
17/06/2018212,0 triệu €
19/12/2018221,8 triệu €
05/06/2019221,6 triệu €
29/12/2019231,9 triệu €
07/04/2020231,5 triệu €
20/08/2020231,7 triệu €
21/02/2021241,8 triệu €
23/06/2021241,5 triệu €
28/12/2021251,3 triệu €
05/06/2022251,5 triệu €
21/12/2022261,5 triệu €
11/06/2023261,0 triệu €
26/12/2023271,0 triệu €
02/06/2024271,2 triệu €
22/12/2024281,0 triệu €
01/06/202528800 nghìn €
10/12/202529700 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026BariOFI Crete FCChuyển nhượng—
08/07/2025Brescia(1911-2026)BariChuyển nhượng—
30/06/2024SpalBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2024Brescia(1911-2026)SpalCho mượn—
30/08/2023SpalBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/08/2020ChievoSpalCho mượn—
01/09/2019SpalChievoChuyển nhượng—
30/06/2019NovaraSpalHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2019SpalNovaraCho mượn—
30/06/2018NovaraSpalChuyển nhượng—
30/06/2014Novara PrimaveraNovaraChuyển nhượng—
30/06/2013Novara PrimaveraNovara PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com