Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christos Sielis

OFI Crete FCHậu vệCYP
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Christos Sielis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—11900002096%57%007,63
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400006287%44%106,47
Siêu cúp Hy Lạp2026—119000000100%80%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/54 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/307 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/43 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/19 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christos Sielis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-0840010127/3015/9—7,88
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 2-0900020052/5404/7—7,63
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaT 3-09000000—0——7,00
13/08/2026Siêu cúp Hy Lạp@ AEK AthensH 2-2900000019/1904/5—6,32
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ SloveniaH 1-1900010022/2800/1V6,29
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorB 1-2450000130/330——6,45
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201919100 nghìn €
05/01/202019150 nghìn €
05/10/202020200 nghìn €
13/05/202121500 nghìn €
07/12/202121500 nghìn €
08/06/202222400 nghìn €
06/11/202222600 nghìn €
21/05/202323800 nghìn €
19/12/202323800 nghìn €
29/05/202424700 nghìn €
25/09/202424600 nghìn €
17/12/202424700 nghìn €
22/05/202525700 nghìn €
11/12/202525700 nghìn €
03/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Panetolikos AgrinioOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2024Volos NPSPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
07/01/2022Levski SofiaVolos NPSChuyển nhượng—
19/07/2021APOEL NicosiaLevski SofiaChuyển nhượng—
30/06/2019Shrewsbury TownAPOEL NicosiaChuyển nhượng Free—
20/10/2018Halesowen TownShrewsbury TownCho mượn—
20/09/2018Shrewsbury TownHalesowen TownChuyển nhượng—
30/06/2018Shrewsbury Town U18Shrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2017Grimsby Town U18Shrewsbury Town U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Arsenal Elite AcademyGrimsby Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com