Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolaos Athanasiou

OFI Crete FCTiền vệGRE
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nikolaos Athanasiou là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
698Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—654821023278%59%006,69
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800010069%59%006,75
Greek Cup2026-2027—20360011069%62%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/240 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/59 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/46 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolaos Athanasiou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4900000133/4616/10—5,85
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2900100219/2736/10—6,65
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3900000028/3605/11—6,00
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2321011019/2325/5—7,85
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0900000213/19610/17—6,84
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0900121339/4626/11—7,70
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0270110219/2301/3—7,07
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0900000035/4739/13—6,12
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-09000004/1014/5—6,64
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2900100134/4204/9—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20212050 nghìn €
31/10/20212050 nghìn €
26/06/202221150 nghìn €
06/11/202221150 nghìn €
21/05/202322150 nghìn €
19/12/202322150 nghìn €
05/03/202422200 nghìn €
29/05/202423250 nghìn €
25/09/202423350 nghìn €
17/12/202423600 nghìn €
13/03/202523800 nghìn €
22/05/2025241,0 triệu €
17/12/2025241,0 triệu €
03/06/2026251,2 triệu €
30/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Olympiacos PiraeusOFI Crete FCChuyển nhượng—
01/02/2026Rio AveOlympiacos PiraeusCho mượn—
07/07/2025Olympiacos PiraeusRio AveChuyển nhượng—
29/06/2025Atromitos AthensOlympiacos PiraeusCho mượn—
01/01/2025Olympiacos PiraeusAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/12/2024Atromitos AthensOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2022Niki VolouAtromitos AthensCho mượn—
25/01/2022Atromitos AthensNiki VolouChuyển nhượng—
31/07/2020Atromitos U19Atromitos AthensChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com