Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitris Nikolaou

OFI Crete FCHậu vệGRE
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dimitris Nikolaou là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—553280001095%62%006,78
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000073%50%006,38
Greek Cup2026-2027—11630000090%100%006,99
Siêu cúp Hy Lạp——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/257 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/97 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitris Nikolaou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4450000032/3301/1—6,11
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2900000022/3001/2—6,38
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-013000008/901/1—6,22
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0630000088/9724/4—6,99
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0900000055/5824/5—7,51
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2900010169/6902/3—6,65
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-0900000134/3600/6V6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,4 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201719750 nghìn €
21/05/2018191,0 triệu €
06/12/201820800 nghìn €
05/06/2019202,5 triệu €
29/12/2019212,3 triệu €
07/04/2020212,0 triệu €
20/08/2020221,8 triệu €
21/02/2021222,0 triệu €
23/06/2021222,3 triệu €
27/12/2021232,3 triệu €
06/06/2022234,0 triệu €
10/11/2022243,8 triệu €
14/06/2023243,5 triệu €
10/10/2023252,8 triệu €
26/12/2023252,4 triệu €
02/06/2024252,0 triệu €
14/10/2024261,6 triệu €
22/12/2024261,6 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
10/12/2025271,0 triệu €
03/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026PalermoOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2026BariPalermoCho mượn—
16/07/2025PalermoBariChuyển nhượng—
13/07/2024SpeziaPalermoHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
08/08/2021EmpoliSpeziaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2019Olympiacos PiraeusEmpoliHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2019EmpoliOlympiacos PiraeusCho mượn—
27/01/2019Olympiacos PiraeusEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2017Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com