
Andreas Bouchalakis là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Tiểu sử Andreas Bouchalakis
Andreas Bouchalakis là tiền vệ của OFI Crete FC, quốc tịch Greece, hiện 33 tuổi. Sinh ngày 05/04/1993, cầu thủ cao 186 cm, nặng 82 kg và chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn và 1 kiến tạo trong 9 trận, tổng 650 phút, điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất là 5,0 triệu € (2022); hợp đồng đến 29/06/2028 và cầu thủ chuyển đến OFI Crete FC từ Panetolikos Agrinio vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
684Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 438 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | 51% | 2 | 0 | 7,00 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 25% | 0 | 0 | 7,00 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/305 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/48 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 2 | 5/7 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 71/87 | 1 | 4/8 | — | 7,31 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/59 | 1 | 6/12 | V | 8,20 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 1/4 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/6 | V | 6,52 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 4/7 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/11/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/07/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/11/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/03/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/05/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/05/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Panetolikos Agrinio | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Hertha Berlin | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Olympiacos Piraeus | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Konyaspor | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Olympiacos Piraeus | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Ergotelis | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Olympiacos Piraeus | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ergotelis | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2011 | Ergotelis FC U19 | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực41