
Aitor Cantalapiedra là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Tiểu sử Aitor Cantalapiedra
Aitor Cantalapiedra là tiền vệ của OFI Crete FC, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 10/02/1996 và hiện 30 tuổi. Cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 537 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,43. Ngày 26/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Vitória - BA đến OFI Crete FC, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 40% | 2 | 1 | 6,26 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 27% | 1 | 0 | 6,88 |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 2/6 | Đ | 5,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | V | 7,63 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 2/7 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/29 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 2/7 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 1/5 | — | 5,96 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 19/25 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2024 | 28 | 1,6 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Vitória - BA | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Panathinaikos | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AEK Larnaca | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Panathinaikos | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente Enschede | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Sevilla Atletico | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Villarreal B | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | FC Barcelona Atlètic | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | UD Cornella U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Damm Youth | UE Cornellà Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UE Sant Andreu Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Espanyol Barcelona Youth | UE Sant Andreu Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Barcelona Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực44