
Aaron Leya Iseka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Tiểu sử Aaron Leya Iseka
Aaron Leya Iseka là tiền đạo 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ OFI Crete FC và có quốc tịch Belgium. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 72 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € (2019). Ngày 01/01/2026, cầu thủ được ghi nhận chuyển nhượng từ Free Player đến OFI Crete FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 14% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
| Siêu cúp Hy Lạp | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/7 | — | 6,88 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/08/2026 | Siêu cúp Hy Lạp | @ AEK Athens | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/7 | V | 6,05 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 16 | 300 nghìn € |
| 06/01/2015 | 17 | 300 nghìn € |
| 23/03/2015 | 17 | 800 nghìn € |
| 23/06/2015 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 18 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 900 nghìn € |
| 31/10/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 2,2 triệu € |
| 05/09/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Free Player | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | CSKA Sofia | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | OFI Crete FC | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 28/01/2024 | Barnsley | OFI Crete FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2023 | Hapoel Hadera | Barnsley | Cho mượn | — |
| 19/09/2023 | Barnsley | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Beykoz Anadolu | Barnsley | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Barnsley | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Adanaspor | Barnsley | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Barnsley | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Toulouse FC | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Metz | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 29/10/2020 | Toulouse FC | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht | Toulouse FC | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2018 | Zulte-Waregem | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Marseille | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 22/07/2016 | Anderlecht | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht U19 | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht Youth | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực48