Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zisis Karachalios

OFI Crete FCHậu vệGRE
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Zisis Karachalios là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—511560000086%57%105,25
Greek Cup2026-2027—221530001093%56%006,99
Cúp C2 châu Âu2026-2027—102300000100%40%006,24
Siêu cúp Hy Lạp——11560000076%57%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 5,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/104 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/102 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zisis Karachalios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4900000047/5807/12V6,22
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-223000009/902/5—6,24
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-31000001/20———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-013000001/111/2—6,53
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0630010057/6129/15—7,12
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0dự bị00000—0———
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-0900000038/4124/8—6,86
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2450000039/4124/6—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418100 nghìn €
30/09/201620150 nghìn €
20/12/201620150 nghìn €
10/05/201721200 nghìn €
17/12/201721250 nghìn €
21/05/201822250 nghìn €
06/12/201822300 nghìn €
20/05/201923300 nghìn €
07/03/202125350 nghìn €
20/05/202125400 nghìn €
31/10/202125500 nghìn €
08/06/202226600 nghìn €
06/11/202226600 nghìn €
21/05/202327600 nghìn €
19/12/202327600 nghìn €
29/05/202428500 nghìn €
17/12/202428500 nghìn €
22/05/202529600 nghìn €
11/12/202529600 nghìn €
03/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Pas GianninaOFI Crete FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021LevadiakosPas GianninaChuyển nhượng—
30/06/2016Olympiakos Piraeus U19LevadiakosChuyển nhượng—
29/06/2016Anagennisi KarditsaOlympiakos Piraeus U19Cho mượn—
30/07/2015Olympiakos Piraeus U19Anagennisi KarditsaChuyển nhượng—
10/07/2014Anagennisi KarditsaOlympiakos Piraeus U19Chuyển nhượng—
28/01/2013Ifestos KarditsaAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com