
Zisis Karachalios là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 5,25 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 56% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,24 |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/104 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/102 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 7/12 | V | 6,22 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 9/15 | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 4/8 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/09/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/03/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Pas Giannina | OFI Crete FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Levadiakos | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympiakos Piraeus U19 | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Anagennisi Karditsa | Olympiakos Piraeus U19 | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Olympiakos Piraeus U19 | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Anagennisi Karditsa | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2013 | Ifestos Karditsa | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực46