
Georgios Kanellopoulos
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Georgios Kanellopoulos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.
Tiểu sử Georgios Kanellopoulos
Georgios Kanellopoulos là tiền vệ của OFI Crete FC, quốc tịch Greece, sinh ngày 29/01/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 463 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,81, trong đó ghi 1 bàn ở Cúp C2 châu Âu. Cầu thủ chuyển đến OFI Crete FC từ HJK Helsinki ngày 22/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €. Chiều cao 185 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 65% | 2 | 0 | 6,62 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 56% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 75% | 0 | 0 | 7,48 |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/122 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/32 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/101 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 6/9 | — | 6,26 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 3 | 4/6 | V | 6,37 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs TSG Hoffenheim | T 2-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 7,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Nestos Chrysoupoli F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/65 | 3 | 5/12 | — | 7,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 4 | 9/13 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | HJK Helsinki | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Asteras Aktor | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực43