- Phạt góc8 – 0
Sân Panasonic Stadium Suita, Suita · Trọng tài: Kim Jong-hyeok · Âm u 26°C · cập nhật
Nhật Bản thắng Indonesia 6-0 trên sân nhà Panasonic Stadium Suita.
Nhật Bản vs Indonesia 6-0 — Vòng loại World Cup châu Á 10/06/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 17Tổng cú sút17
- 10Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích0
- 22Sút trong vòng cấm0
- 3Sút bị chặn0
- 8Phạt góc0
- 60Tấn công nguy hiểm9
- 131Tấn công52
- 645Chuyền267
- 583Chuyền chính xác202
- 8Chuyền then chốt0
- 17Chuyền dài0
- 20Rê bóng3
- 14Tạt bóng7
- 52Tranh chấp30
- 9Tắc bóng38
- 27Cản phá50
- 3Cứu thua7
- 11Phạm lỗi2
- 21Bị phạm lỗi19
- 0Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 5-4-1
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn | 6.88 |
| 3 | Kota Takai | Hậu vệ | 7.45 |
| 4 | Junnosuke Suzuki | Hậu vệ | 7.79 |
| 22 | Ayumu Seko | Hậu vệ | 7.62 |
| 5 | Kaishu Sano | Tiền vệ | 7.2 |
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ | 7.19 |
| 10 | Takefusa Kubo © | Tiền vệ | 9.35 |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ | 9.36 |
| 17 | Ryoya Morishita | Tiền vệ | 8.15 |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo | 9.82 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ |
| 2 | Hiroki Sekine | Hậu vệ |
| 19 | Kodai Sano | Tiền vệ |
| 8 | Yuito Suzuki | Tiền vệ |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn |
| 9 | Yuki Ohashi | Tiền đạo |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo |
| 16 | Mao Hosoya | Tiền đạo |
| 7 | Joel Chima Fujita | Tiền vệ |
| 11 | Yu Hirakawa | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
| 20 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ |
Indonesia · HLV Patrick Kluivert
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Emil Audero | Thủ môn | 5.96 |
| 2 | Mees Hilgers | Hậu vệ | 6.06 |
| 3 | Jay Idzes © | Hậu vệ | 5.99 |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ | 5.57 |
| 21 | Dean Ruben James | Hậu vệ | 5.5 |
| 23 | Justin Hubner | Hậu vệ | 5.38 |
| 6 | Beckham Putra Nugraha | Tiền vệ | 5.67 |
| 13 | Yance Sayuri | Tiền vệ | 5.69 |
| 14 | Joey Pelupessy | Tiền vệ | 5.35 |
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ | 5.85 |
| 10 | Ole Romeny | Tiền đạo | 5.86 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Egy Maulana Vikri | Tiền vệ |
| 7 | Marselino Ferdinan | Tiền vệ |
| 15 | Ricky Kambuaya | Tiền vệ |
| 18 | Stefano Lilipaly | Tiền đạo |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn |
| 20 | Shayne Pattynama | Hậu vệ |
| 8 | Yakob Sayuri | Tiền đạo |
| 9 | Rafael Struick | Tiền đạo |
| 22 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ |
| 17 | Calvin Verdonk | Hậu vệ |
| 5 | Jordi Amat | Hậu vệ |
| 16 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản vs Indonesia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản vs Indonesia thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 10 đã diễn ra lúc 17:35 ngày 10/06/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Panasonic Stadium Suita (Suita).
- Kết quả Nhật Bản vs Indonesia là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Indonesia 6-0; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Indonesia?
- Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Indonesia dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

